元となった例文
He is a lawyer with a deep understanding of the covenant.
中国語(簡体字)の翻訳
他是一位对约因理解深刻的律师。
中国語(繁体字)の翻訳
他是一位對約因有深入理解的律師。
韓国語訳
그는 약인에 대한 이해가 깊은 변호사입니다.
ベトナム語訳
Anh ấy là một luật sư hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân phát sinh nghĩa vụ.
タガログ語訳
Siya ay isang abogadong may malalim na pag-unawa sa sanhi.