元となった例文
The latest sashes are installed in the new house.
中国語(簡体字)の翻訳
新房里安装了最新的窗框。
中国語(繁体字)の翻訳
在新家裡,已經安裝了最新的窗框。
韓国語訳
새 집에는 최신형 새시가 설치되어 있습니다.
ベトナム語訳
Trong ngôi nhà mới, các khung cửa sổ mới nhất đã được lắp đặt.
タガログ語訳
Sa bagong bahay, naka-install ang pinakabagong mga frame ng bintana.