元となった例文
He is livening up the chat using his kote.
中国語(簡体字)の翻訳
他用固定昵称在聊天中活跃气氛。
中国語(繁体字)の翻訳
他用固定暱稱(コテ)讓聊天更熱鬧。
韓国語訳
그는 고정 닉네임을 사용해 채팅 분위기를 띄우고 있다.
ベトナム語訳
Anh ấy đang dùng nickname cố định để làm sôi động phòng chat.
タガログ語訳
Pinapasigla niya ang chat gamit ang kanyang nakapirming handle.