元となった例文
He is engrossed in progressing in reading the book.
中国語(簡体字)の翻訳
他沉迷于读那本书。
中国語(繁体字)の翻訳
他正專心地繼續閱讀那本書。
韓国語訳
그는 그 책을 읽는 데 몰두하고 있다.
インドネシア語訳
Dia asyik membaca buku itu.
ベトナム語訳
Anh ấy mê mải đọc cuốn sách đó.
タガログ語訳
Lubhang nahuhumaling siya sa pagbabasa ng aklat na iyon.