元となった例文
This product has underfill, which reduces its quality.
中国語(簡体字)の翻訳
该产品存在欠肉现象,质量有所下降。
中国語(繁体字)の翻訳
此產品可見缺肉,品質已下降。
韓国語訳
이 제품에서는 결손이 발견되어 품질이 저하되고 있습니다.
ベトナム語訳
Sản phẩm này có hiện tượng thiếu vật liệu và chất lượng đang giảm sút.
タガログ語訳
May nakikitang kakulangan ng materyal sa produktong ito, at bumaba ang kalidad nito.