元となった例文
He spends time on hairdressing every morning.
中国語(簡体字)の翻訳
他每天早上花很多时间整理头发。
中国語(繁体字)の翻訳
他每天早上都花很多時間整理髮型。
韓国語訳
그는 매일 아침 머리 손질에 시간을 들입니다.
ベトナム語訳
Anh ấy dành nhiều thời gian để chải tóc mỗi sáng.
タガログ語訳
Tuwing umaga, ginugugol niya ang maraming oras sa pag-aayos ng kanyang buhok.