He was playing the lead role in that story.
中国語(簡体字)の翻訳
他在那个故事中扮演着竿役。
中国語(繁体字)の翻訳
他在那個故事中扮演了竿役。
韓国語訳
그는 그 이야기에서 삽입자 역할을 맡고 있었습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đóng vai người đàn ông chủ động trong câu chuyện đó.
タガログ語訳
Ginampanan niya ang papel ng tagapagpasok sa kuwentong iyon.