元となった例文
He deceived the opponent using a feint.
中国語(簡体字)の翻訳
他用假动作欺骗了对手。
中国語(繁体字)の翻訳
他用假動作騙了對手。
韓国語訳
그는 페인트 동작으로 상대를 속였다.
インドネシア語訳
Dia mengecoh lawannya dengan menggunakan tipuan.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng một động tác giả để đánh lừa đối thủ.
タガログ語訳
Niloko niya ang kalaban gamit ang pekeng galaw.