元となった例文
Sun-warmed water is water warmed by the sunlight.
中国語(簡体字)の翻訳
日向水是被阳光照暖的水。
中国語(繁体字)の翻訳
日向水是被陽光照暖的水。
韓国語訳
일광수는 태양빛으로 데워진 물입니다.
インドネシア語訳
Air yang terkena sinar matahari adalah air yang dipanaskan oleh sinar matahari.
ベトナム語訳
Nước phơi nắng là nước được làm ấm bởi ánh nắng mặt trời.
タガログ語訳
Ang tubig na nasa sikat ng araw ay tubig na pinainit ng liwanag ng araw.