元となった例文
The gas pump is broken, so I can't put gas in the car.
中国語(簡体字)の翻訳
加油机坏了,无法给车加油。
中国語(繁体字)の翻訳
加油機故障了,無法為車子加油。
韓国語訳
주유기가 고장 나서 차에 기름을 넣을 수 없습니다.
インドネシア語訳
Pompa bensin rusak, jadi saya tidak bisa mengisi bensin ke mobil.
ベトナム語訳
Cây bơm xăng bị hỏng nên tôi không thể đổ xăng cho xe.
タガログ語訳
Nasira ang gas pump kaya hindi makapaglagay ng gasolina sa kotse.