元となった例文
He is just a window-shopper, he has no intention of buying anything.
中国語(簡体字)の翻訳
他只是来凑热闹的顾客,根本没打算买任何东西。
中国語(繁体字)の翻訳
他只是個來湊熱鬧的顧客,根本沒打算買任何東西。
韓国語訳
그는 그냥 구경꾼일 뿐이고, 진짜로 아무것도 살 생각이 없다.
インドネシア語訳
Dia cuma pembeli yang sekadar lihat-lihat; benar-benar tidak berniat membeli apa pun.
ベトナム語訳
Anh ta chỉ là khách đến xem cho vui, thực sự không có ý định mua gì cả.
タガログ語訳
Isa lang siyang tagamasid; wala talaga siyang balak bumili ng kahit ano.