元となった例文
This wine has a rich and mellow taste.
中国語(簡体字)の翻訳
这款葡萄酒具有芳醇的风味。
中国語(繁体字)の翻訳
這款葡萄酒具有芳醇的風味。
韓国語訳
이 와인은 향긋하고 풍부한 맛이 납니다.
インドネシア語訳
Anggur ini memiliki cita rasa yang harum dan kaya.
ベトナム語訳
Rượu vang này có hương vị đậm đà và đằm thắm.
タガログ語訳
Ang alak na ito ay may masaganang, mabangong lasa.