元となった例文
In this old house, there is still a usable kamado.
中国語(簡体字)の翻訳
这座老房子里还有一个还能用的炉灶。
中国語(繁体字)の翻訳
這間老房子裡還有一個仍可使用的灶爐。
韓国語訳
이 오래된 집에는 아직 쓸 수 있는 아궁이가 있습니다.
ベトナム語訳
Trong ngôi nhà cổ này vẫn còn một cái bếp còn sử dụng được.
タガログ語訳
May kalan pa sa lumang bahay na ito na maaari pang gamitin.