最終更新日:2024/06/27
He was placed in a situation where he had no choice but to continue his job.
正解を見る
彼はその仕事を続けるしかなく、ざるを得ない状況に置かれていた。
編集履歴(0)
元となった例文
He was placed in a situation where he had no choice but to continue his job.
中国語(簡体字)の翻訳
他别无选择,只能继续那份工作,处于不得不这样做的境地。
中国語(繁体字)の翻訳
他別無選擇,只能繼續那份工作,處於不得已的境地。
韓国語訳
그는 그 일을 계속할 수밖에 없는 상황에 처해 있었다.
インドネシア語訳
Dia tidak punya pilihan selain terus melakukan pekerjaan itu, dan ia berada dalam situasi yang memaksanya untuk terus melakukannya.
ベトナム語訳
Anh ấy không còn cách nào khác ngoài việc tiếp tục công việc đó và bị đặt vào tình huống buộc phải làm như vậy.
タガログ語訳
Wala siyang ibang pagpipilian kundi ipagpatuloy ang trabahong iyon; napilitan siyang gawin iyon.