元となった例文
The culprit disappeared into the nighttime crowd.
中国語(簡体字)の翻訳
犯人像融入夜晚的喧嚣中一样消失了。
中国語(繁体字)の翻訳
犯人仿佛混入夜晚的喧囂中消失了。
韓国語訳
범인은 밤의 혼잡 속에 섞여 모습을 감췄다.
ベトナム語訳
Thủ phạm đã biến mất, lẫn vào đám đông nhộn nhịp của đêm.
タガログ語訳
Ang salarin ay naglaho na tila nagkubling sa gitna ng kaguluhan ng gabi.