元となった例文
He is working as an enabler of new technology.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为新技术的赋能者工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為新技術的推動者工作。
韓国語訳
그는 새로운 기술의 이네이블러로 일하고 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy làm việc như một người tạo điều kiện cho các công nghệ mới.
タガログ語訳
Nagtatrabaho siya bilang nagpapagana ng bagong teknolohiya.