元となった例文
His piano's soft sound has the power to heal the heart.
中国語(簡体字)の翻訳
他弹钢琴时的轻柔音色具有治愈心灵的力量。
中国語(繁体字)の翻訳
他的鋼琴輕柔的琴聲具有療癒心靈的力量。
韓国語訳
그의 피아노의 잔잔한 소리는 마음을 치유하는 힘이 있습니다.
ベトナム語訳
Tiếng piano nhẹ nhàng của anh ấy có sức chữa lành cho tâm hồn.
タガログ語訳
Ang banayad na tunog ng kanyang piano ay may kapangyarihang magpaginhawa ng puso.