元となった例文
His picture has a perfect circle sun drawn on it.
中国語(簡体字)の翻訳
他的画里画着一个圆圆的太阳。
中国語(繁体字)の翻訳
他的畫裡畫著一個圓圓的太陽。
韓国語訳
그의 그림에는 동그란 태양이 그려져 있다.
インドネシア語訳
Dalam lukisannya tergambar matahari yang benar-benar bulat.
ベトナム語訳
Bức tranh của anh ấy vẽ một mặt trời tròn trịa.
タガログ語訳
Sa kanyang larawan, isang perpektong bilog na araw ang iginuhit.