元となった例文
My father's hobby is repairing classic cars.
中国語(簡体字)の翻訳
我父亲的爱好是修理旧车。
中国語(繁体字)の翻訳
我父親的興趣是修理舊車。
韓国語訳
제 아버지는 구형 자동차를 수리하는 것을 취미로 하십니다.
インドネシア語訳
Ayah saya hobi memperbaiki mobil tua.
ベトナム語訳
Bố tôi có sở thích sửa chữa xe cổ.
タガログ語訳
Hilig ng aking ama ang pagkukumpuni ng mga lumang sasakyan.