元となった例文
I was able to know the truth of the hundredth year.
中国語(簡体字)の翻訳
我知道了百年的真相。
中国語(繁体字)の翻訳
我得以知道百年之真相。
韓国語訳
백 년째의 진실을 알게 되었습니다.
インドネシア語訳
Saya dapat mengetahui kebenaran pada tahun ke-100.
ベトナム語訳
Tôi đã biết được sự thật của năm thứ một trăm.
タガログ語訳
Nalaman ko ang katotohanan sa ika-isang daang taon.