元となった例文
He is a returnee, and he is fluent in English.
中国語(簡体字)の翻訳
他是归国子女,英语很流利。
中国語(繁体字)の翻訳
他是歸國子女,英語很流利。
韓国語訳
그는 귀국자녀라 영어가 유창합니다.
ベトナム語訳
Anh ấy là người từng học ở nước ngoài và thông thạo tiếng Anh.
タガログ語訳
Siya ay isang batang nagbalik sa bansa matapos mag-aral sa ibang bansa, at mahusay siya sa Ingles.