元となった例文
This book has beautifully colored interleaves.
中国語(簡体字)の翻訳
这本书的夹页有着美丽的色彩。
中国語(繁体字)の翻訳
這本書的間紙擁有美麗的色彩。
韓国語訳
이 책은 속지가 아름다운 색채를 가지고 있습니다.
ベトナム語訳
Cuốn sách này có tờ lót (giữa các trang) có màu sắc đẹp.
タガログ語訳
Ang papel na nasa pagitan ng mga pahina ng aklat na ito ay may magagandang kulay.