元となった例文
This sale is first come, first served.
中国語(簡体字)の翻訳
本次促销先到先得。
中国語(繁体字)の翻訳
這次促銷採先到先得。
韓国語訳
이 세일은 선착순입니다.
インドネシア語訳
Promo ini untuk siapa cepat dia dapat.
ベトナム語訳
Đợt giảm giá này áp dụng theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.
タガログ語訳
Ang sale na ito ay para sa mga unang dumating.