元となった例文
As a voter, I have the right to express my opinion.
中国語(簡体字)の翻訳
作为选民,我有表达自己意见的权利。
中国語(繁体字)の翻訳
作為選民,我有表達自己意見的權利。
韓国語訳
유권자로서 저는 제 의견을 표현할 권리가 있습니다.
ベトナム語訳
Là một cử tri, tôi có quyền bày tỏ ý kiến của mình.
タガログ語訳
Bilang isang botante, may karapatan akong ipahayag ang aking opinyon.