元となった例文
He handled the pistol carefully.
中国語(簡体字)の翻訳
他小心地处理了手筒。
中国語(繁体字)の翻訳
他小心地處理手筒。
韓国語訳
그는 손에 든 폭죽을 조심스럽게 다루었다.
インドネシア語訳
Dia menangani tezutsu itu dengan hati-hati.
ベトナム語訳
Anh ấy đã xử lý pháo hoa cầm tay một cách thận trọng.
タガログ語訳
Maingat niyang hinawakan ang paputok na hawak-kamay.