元となった例文
The metal cap of this bottle has rusted.
中国語(簡体字)の翻訳
这个瓶子的口金已经生锈了。
中国語(繁体字)の翻訳
這個瓶子的口金已經生鏽了。
韓国語訳
이 병의 입구 금속 부분이 녹슬어 버렸다.
インドネシア語訳
Bagian logam di mulut botol ini sudah berkarat.
ベトナム語訳
Vành miệng kim loại của chai này đã bị rỉ sét.
タガログ語訳
Kinakalawang na ang bibig ng boteng ito.