元となった例文
In this company, leaking personal information is an absolute taboo.
中国語(簡体字)の翻訳
在这家公司,个人信息泄露是绝对禁止的。
中国語(繁体字)の翻訳
在本公司,洩漏個人資訊是絕對禁止的。
韓国語訳
이 회사에서는 개인정보 유출은 절대 금기입니다.
ベトナム語訳
Ở công ty này, việc rò rỉ thông tin cá nhân bị tuyệt đối cấm.
タガログ語訳
Sa kumpanyang ito, ang pagbubunyag ng personal na impormasyon ay lubos na ipinagbabawal.