私の履歷書を見ていただけますか?
Could you please take a look at my curriculum vitae?
您能看一下我的简历吗?
您可以幫我看看我的履歷嗎?
제 이력서를 봐 주시겠습니까?
Bạn có thể xem qua sơ yếu lý lịch của tôi được không?
Maaari po ba ninyong tingnan ang aking resume?
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★