元となった例文
His intelligence quotient is higher than average.
中国語(簡体字)の翻訳
他的智商高于平均水平。
中国語(繁体字)の翻訳
他的智商高於平均。
韓国語訳
그의 지능지수는 평균보다 높습니다.
インドネシア語訳
IQ-nya lebih tinggi daripada rata-rata.
ベトナム語訳
Chỉ số thông minh của anh ấy cao hơn mức trung bình.
タガログ語訳
Mas mataas ang IQ niya kaysa sa karaniwan.