元となった例文
He was able to predict the future like clairvoyance.
中国語(簡体字)の翻訳
他能够像天眼通那样预知未来。
中国語(繁体字)の翻訳
他能像天眼通一樣預知未來。
韓国語訳
그는 천안통처럼 미래를 예지할 수 있었다.
ベトナム語訳
Anh ta có thể dự đoán tương lai như thể có thiên nhãn thông.
タガログ語訳
Kaya niyang hulaan ang hinaharap na parang mayroon siyang mata ng langit.