元となった例文
He used a voice changer to change his voice.
中国語(簡体字)の翻訳
他用变声器改变了自己的声音。
中国語(繁体字)の翻訳
他使用變聲器改變了自己的聲音。
韓国語訳
그는 보이스 체인저를 사용해 자신의 목소리를 바꿨다.
インドネシア語訳
Dia menggunakan pengubah suara untuk mengubah suaranya.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng bộ đổi giọng để thay đổi giọng nói của mình.
タガログ語訳
Ginamit niya ang voice changer para baguhin ang kanyang boses.