元となった例文
The period of time before daybreak is quiet and beautiful.
中国語(簡体字)の翻訳
晨昏时分安静而美丽。
中国語(繁体字)の翻訳
黎明與黃昏的時刻寧靜而美麗。
韓国語訳
새벽과 해질녘의 시간은 고요하고 아름답다.
インドネシア語訳
Waktu fajar dan senja tenang dan indah.
ベトナム語訳
Khoảng thời gian lúc rạng đông và chạng vạng thật yên ả và đẹp.
タガログ語訳
Tahimik at maganda ang oras ng bukang-liwayway at dapithapon.