最終更新日:2024/06/26

彼は生涯を鬪爭に捧げた。

正解を見る

He dedicated his life to the struggle.

編集履歴(0)
元となった例文

He dedicated his life to the struggle.

中国語(簡体字)の翻訳

他把一生献给了斗争。

中国語(繁体字)の翻訳

他把一生奉獻給鬥爭。

韓国語訳

그는 평생을 투쟁에 바쳤다.

ベトナム語訳

Ông ấy đã dành cả đời mình cho cuộc đấu tranh.

タガログ語訳

Inialay niya ang kanyang buhay sa pakikibaka.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★