元となった例文
The plating on this ring is starting to peel off.
中国語(簡体字)の翻訳
这枚戒指的镀层正在剥落。
中国語(繁体字)の翻訳
這枚戒指的電鍍開始剝落了。
韓国語訳
이 반지의 도금이 벗겨지고 있습니다.
インドネシア語訳
Lapisan pada cincin ini mulai terkelupas.
ベトナム語訳
Lớp mạ trên chiếc nhẫn này đang bị bong ra.
タガログ語訳
Ang patong ng singsing na ito ay natutuklap.