元となった例文
His reckless behavior is confusing the people around him.
中国語(簡体字)の翻訳
他的盲动使周围的人感到困惑。
中国語(繁体字)の翻訳
他的魯莽行為讓周圍的人感到困惑。
韓国語訳
그의 망동은 주변 사람들을 당황하게 하고 있다.
ベトナム語訳
Hành động của anh ta khiến những người xung quanh bối rối.
タガログ語訳
Ang kanyang mga kilos ay nakalilito sa mga tao sa paligid niya.