元となった例文
When spring comes, the cherry trees bud.
中国語(簡体字)の翻訳
一到春天,樱花树就发芽。
中国語(繁体字)の翻訳
春天一到,櫻花樹就發芽。
韓国語訳
봄이 되면 벚나무가 싹튼다.
インドネシア語訳
Saat musim semi tiba, pohon sakura mulai bermekaran.
ベトナム語訳
Khi mùa xuân đến, cây anh đào bắt đầu nhú chồi.
タガログ語訳
Pagdating ng tagsibol, sumisibol ang mga puno ng sakura.