元となった例文
This cosmetic contains licorice extract for moisturizing the skin.
中国語(簡体字)の翻訳
该化妆品含有用于保湿肌肤的甘草提取物。
中国語(繁体字)の翻訳
此化妝品含有用於保濕肌膚的甘草萃取物。
韓国語訳
이 화장품에는 피부를 보습하기 위한 감초 추출물이 함유되어 있습니다.
ベトナム語訳
Sản phẩm mỹ phẩm này chứa chiết xuất cam thảo giúp dưỡng ẩm cho da.
タガログ語訳
Ang produktong pampaganda na ito ay naglalaman ng katas ng licorice upang panatilihin ang kahalumigmigan ng balat.