元となった例文
He has reached the pinnacle in that field.
中国語(簡体字)の翻訳
他已掌握该领域的精髓。
中国語(繁体字)の翻訳
他在那個領域已經達到了精髓。
韓国語訳
그는 그 분야에서 극의에 도달해 있다.
インドネシア語訳
Dia telah mencapai tingkat penguasaan tertinggi di bidang itu.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đạt đến trình độ tinh thông trong lĩnh vực đó.
タガログ語訳
Naabot niya ang sukdulan ng kahusayan sa larangang iyon.