最終更新日:2024/06/26

彼は試合中にローブローを受けた。

正解を見る

He received a low blow during the match.

編集履歴(0)
元となった例文

He received a low blow during the match.

中国語(簡体字)の翻訳

他在比赛中遭到下体击打。

中国語(繁体字)の翻訳

他在比賽中遭到下體擊打。

韓国語訳

그는 경기 도중 로우블로를 당했다.

ベトナム語訳

Anh ấy bị đánh trúng hạ bộ trong trận đấu.

タガログ語訳

Tinamaan siya sa singit habang nasa laban.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★