元となった例文
I was surprised by his unkind attitude.
中国語(簡体字)の翻訳
我对他不亲切的态度感到惊讶。
中国語(繁体字)の翻訳
我對他不親切的態度感到驚訝。
韓国語訳
그의 불친절한 태도에 놀랐습니다.
インドネシア語訳
Saya terkejut dengan sikapnya yang tidak ramah.
ベトナム語訳
Tôi ngạc nhiên trước thái độ không thân thiện của anh ấy.
タガログ語訳
Nagulat ako sa kanyang hindi mabait na pag-uugali.