元となった例文
There is a new incubator in my laboratory.
中国語(簡体字)の翻訳
我的研究室里有一个新的“ふかき”。
中国語(繁体字)の翻訳
我的研究室裡有一個新的ふかき。
韓国語訳
제 연구실에는 새로운 후카키가 있습니다.
インドネシア語訳
Di laboratorium saya ada fukaki baru.
ベトナム語訳
Trong phòng nghiên cứu của tôi có một ふかき mới.
タガログ語訳
May bago akong ふかき sa laboratoryo ko.