元となった例文
When a volcano erupts, magma spews out onto the surface.
中国語(簡体字)の翻訳
火山喷发时,岩浆会喷出到地表。
中国語(繁体字)の翻訳
當火山噴發時,岩漿會噴出到地表。
韓国語訳
화산이 분화할 때 용암이 지표면으로 분출합니다.
インドネシア語訳
Saat gunung berapi meletus, magma menyembur ke permukaan bumi.
ベトナム語訳
Khi núi lửa phun trào, dung nham trào lên bề mặt đất.
タガログ語訳
Kapag sumabog ang bulkan, lumalabas ang lava sa ibabaw ng lupa.