元となった例文
His story awakened my childhood recollections.
中国語(簡体字)の翻訳
他的故事唤起了我对幼年时期的回忆。
中国語(繁体字)の翻訳
他的話喚起了我童年的追憶。
韓国語訳
그의 이야기는 내 어린 시절의 추억을 불러일으켰다.
ベトナム語訳
Câu chuyện của anh ấy đã gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.
タガログ語訳
Ang kuwento niya ay nagpabalik sa akin ng mga alaala ng aking pagkabata.