元となった例文
This plant has withered due to lack of water.
中国語(簡体字)の翻訳
这株植物因缺水而萎缩了。
中国語(繁体字)の翻訳
這株植物因為沒有水而枯萎了。
韓国語訳
이 식물은 물이 없어서 시들어 버렸다.
インドネシア語訳
Tanaman ini menjadi layu karena tidak ada air.
ベトナム語訳
Cây này đã bị héo vì thiếu nước.
タガログ語訳
Ang halamang ito ay nangalanta dahil wala itong tubig.