最終更新日:2024/06/26

中でも、彼の笑顔が一番好きです。

正解を見る

Above all, I like his smile the most.

編集履歴(0)
元となった例文

Above all, I like his smile the most.

中国語(簡体字)の翻訳

其中我最喜欢他的笑容。

中国語(繁体字)の翻訳

其中,我最喜歡他的笑容。

韓国語訳

그중에서도 그의 미소가 가장 좋아요.

ベトナム語訳

Trong số đó, tôi thích nụ cười của anh ấy nhất.

タガログ語訳

Higit sa lahat, gusto ko ang kanyang ngiti.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★