He was elected as the new party head.
中国語(簡体字)の翻訳
他被选为新的党首。
中国語(繁体字)の翻訳
他被選為新的黨首。
韓国語訳
그는 새 당수로 선출되었습니다.
インドネシア語訳
Dia terpilih sebagai ketua partai yang baru.
ベトナム語訳
Ông ấy đã được bầu làm tân chủ tịch đảng.
タガログ語訳
Siya ay nahalal bilang bagong pinuno ng partido.