元となった例文
I could feel a strong drive in his speech.
中国語(簡体字)の翻訳
他的演讲充满强烈的气势。
中国語(繁体字)の翻訳
他的演講中可以感受到強烈的氣勢。
韓国語訳
그의 연설에는 강한 기백이 느껴졌다.
インドネシア語訳
Dalam pidatonya terasa semangat yang kuat.
ベトナム語訳
Bài phát biểu của anh ấy toát lên khí thế mãnh liệt.
タガログ語訳
Ramdam ang matinding sigasig sa kanyang talumpati.