元となった例文
He made a fist, and grasped my hand tightly.
中国語(簡体字)の翻訳
他手里拿着饭团,紧紧握住了我的手。
中国語(繁体字)の翻訳
他做了飯糰,緊緊握住我的手。
韓国語訳
그는 주먹밥을 만들어서 내 손을 꽉 잡았다.
インドネシア語訳
Dia membuat onigiri, lalu menggenggam tanganku erat.
ベトナム語訳
Anh ấy làm một chiếc cơm nắm rồi nắm chặt tay tôi.
タガログ語訳
Gumawa siya ng onigiri at mahigpit niyang hinawakan ang aking kamay.