元となった例文
He achieved success through persistent effort.
中国語(簡体字)の翻訳
他通过持续的努力取得了成功。
中国語(繁体字)の翻訳
他透過持續的努力取得了成功。
韓国語訳
그는 지속적인 노력으로 성공을 거두었습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đạt được thành công thông qua nỗ lực bền bỉ.
タガログ語訳
Nakamit niya ang tagumpay sa pamamagitan ng patuloy na pagsusumikap.