元となった例文
His bright personality favors her shy character.
中国語(簡体字)の翻訳
他的开朗性格衬托出她内向的性格。
中国語(繁体字)の翻訳
他的開朗性格襯托出她害羞的個性。
韓国語訳
그의 밝은 성격이 그녀의 내성적인 성격을 돋보이게 한다.
ベトナム語訳
Tính cách vui vẻ của anh ấy làm nổi bật tính cách nhút nhát của cô ấy.
タガログ語訳
Pinapatingkad ng kanyang masiglang personalidad ang kanyang mahiyain na ugali.